Xe tải điện Karry X5 – Phân khúc 1,5 tấn, pin LFP 41,86 kWh
Xe tải điện Karry X5 hướng đến nhu cầu giao nhận, phân phối hàng hóa và vận tải chặng cuối. Xe sử dụng pin LFP dung lượng 41,86 kWh, động cơ điện công suất cực đại 80 kW và mô-men xoắn cực đại 230 Nm.
Khác với xe van liền khối, Karry X5 có cabin và thùng hàng riêng. Khách hàng có thể lựa chọn cấu hình thùng phù hợp với loại hàng, cách bốc dỡ và lịch vận chuyển.
Giới thiệu xe tải điện Karry X5
Karry X5 là mẫu xe tải thuần điện thuộc phân khúc 1,5 tấn, được VEAM Motor giới thiệu tại AutoTech 2026. Xe phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng điện, đặc biệt với các tuyến giao nhận có lịch trình chủ động.
Khi lựa chọn xe, cần phân biệt phiên bản thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín. Kết cấu thùng ảnh hưởng đến khối lượng bản thân, tải trọng hàng hóa và kích thước xe.
Ưu điểm nổi bật của Karry X5
Lựa chọn thùng theo nhu cầu
Chọn cấu hình phù hợp với hàng đóng gói, vật tư hoặc hàng cần che chắn trong quá trình vận chuyển.
Phân khúc 1,5 tấn
Tải trọng thực tế căn cứ loại thùng và hồ sơ đăng kiểm của xe được bàn giao.
Pin LFP 41,86 kWh
Bộ pin lithium sắt phosphate cung cấp năng lượng cho hệ thống truyền động thuần điện.
Động cơ điện 80 kW
Công suất cực đại 80 kW, mô-men xoắn cực đại 230 Nm và hệ dẫn động cầu sau.
Hỗ trợ sạc nhanh
Chủ động bố trí thời gian nạp điện theo lịch giao hàng và điểm sạc tương thích.
Vận hành bằng điện
Không phát sinh khí thải tại ống xả khi chạy xe; thuận tiện cho mô hình giao nhận thường xuyên.
Thông số kỹ thuật xe tải điện Karry X5
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số Karry X5 tham khảo |
|---|---|---|
| Cấu hình và tải trọng | ||
| Loại phương tiện | – | Xe tải thuần điện, cabin và thùng hàng riêng |
| Phân khúc tải trọng | Tấn | 1,5 |
| Số người, gồm người lái | Người | 02 |
| Tải trọng hàng hóa | kg | Khoảng 1.410–1.495 tùy cấu hình; xác nhận theo hồ sơ đăng kiểm |
| Chiều dài cơ sở | mm | 3.360 theo cấu hình thùng kín được phân phối |
| Kích thước tổng thể – bản thùng kín tham khảo | mm | 5.520 × 1.860 × 2.610 |
| Kích thước lòng thùng – cùng bản thùng kín | mm | 3.330 × 1.730 × 1.760 |
| Khối lượng bản thân – cùng bản thùng kín | kg | 1.700 |
| Tải trọng – cùng bản thùng kín | kg | 1.410 |
| Thể tích lòng thùng | m³ | Khoảng 10,14 tính từ kích thước lòng thùng nêu trên; thay đổi theo loại thùng |
| Động cơ và truyền động | ||
| Thương hiệu động cơ | – | Inovance theo thông tin phân phối |
| Loại động cơ | – | Đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu |
| Công suất cực đại | kW | 80 |
| Mô-men xoắn cực đại | Nm | 230 |
| Dẫn động | – | Cầu sau |
| Pin và sạc | ||
| Công nghệ pin | – | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Dung lượng pin | kWh | 41,86 |
| Quãng đường tham khảo mỗi lần sạc | km | Khoảng 210 theo thông tin Ô tô Á Châu; phụ thuộc cấu hình và điều kiện vận hành |
| Sạc nhanh từ 30% đến 80% | Phút | ≤35 theo thông tin Ô tô Á Châu; phụ thuộc trạm sạc và trạng thái pin |
| Chuẩn cổng sạc và thiết bị sạc | – | Xác nhận theo cấu hình xe bàn giao |
| Khung gầm và trang bị | ||
| Hệ thống lái | – | Trợ lực điện EPS |
| Phanh trước / sau | – | Đĩa / tang trống |
| Trang bị hỗ trợ an toàn | – | ABS, EBD, camera lùi, cảm biến lùi, giám sát áp suất lốp theo cấu hình phân phối |
| Tiện nghi cabin | – | Điều hòa, cửa sổ chỉnh điện, cổng USB; màn hình và trang bị khác tùy cấu hình |
Thông số tham khảo theo các cấu hình đang được giới thiệu. Kích thước và khối lượng bản thùng kín trong bảng thuộc cùng một cấu hình, không áp dụng chung cho mọi Karry X5. Thể tích 10,14m³ là giá trị hình học tính từ lòng thùng, không phải dung tích sử dụng được chứng nhận.
Thùng hàng Karry X5: chọn đúng cấu hình khai thác
Thùng kín phù hợp với kiện hàng và hàng cần che chắn. Thùng lửng thuận tiện khi bốc dỡ từ bên hông. Thùng mui bạt tạo thêm lựa chọn cho hàng hóa có yêu cầu tiếp cận linh hoạt.
Trước khi đặt xe, nên kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao hữu dụng, kích thước cửa và tải trọng sau khi đóng thùng. Không mặc định mọi phiên bản đều có thùng 11m³.
Động cơ điện công suất cực đại 80 kW
Hệ thống động lực Karry X5 có công suất cực đại 80 kW, mô-men xoắn cực đại 230 Nm và dẫn động cầu sau. Động cơ điện phù hợp với đặc điểm giao nhận có nhiều điểm dừng.
Khả năng khai thác cần được đánh giá cùng tải hàng, độ dốc tuyến đường và số chuyến vận chuyển mỗi ngày.
Pin LFP 41,86 kWh và kế hoạch sạc
Karry X5 sử dụng bộ pin LFP dung lượng 41,86 kWh. Ô tô Á Châu giới thiệu quãng đường tham khảo khoảng 210km và thời gian sạc nhanh từ 30% lên 80% không quá 35 phút.
Quãng đường và thời gian sạc thực tế thay đổi theo tải hàng, tốc độ, điều hòa, nhiệt độ pin và công suất điểm sạc. Nên bố trí khoảng dự phòng năng lượng cho mỗi ca giao nhận.
Khi mua xe, cần xác nhận chuẩn cổng, bộ sạc đi kèm và khả năng sử dụng tại các điểm sạc dự kiến.
Trang bị an toàn và hỗ trợ người lái
Danh sách trang bị cụ thể cần được xác nhận trên xe bàn giao và trong hợp đồng mua bán.
Karry X5 phù hợp với những nhu cầu nào?
- Giao nhận kiện hàng và hàng thương mại điện tử.
- Phân phối hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói.
- Vận chuyển vật tư, linh kiện và hàng cho cửa hàng.
- Giao hàng giữa kho, điểm bán và khu vực lân cận.
Lựa chọn xe dựa trên khối lượng hàng, kích thước kiện, số km mỗi ca và khả năng bố trí sạc.
Lợi ích khi lựa chọn xe tải điện Karry X5
Chọn thùng phù hợp
Bố trí không gian hàng theo đặc điểm vận chuyển.
Chủ động năng lượng
Lập lịch sạc theo thời gian xe nghỉ tại kho.
Theo dõi chi phí
Tính chi phí điện và bảo dưỡng trên mỗi km khai thác.
Tổ chức tuyến giao
Kết hợp tải hàng, điểm dừng và thời gian nạp điện.
Chính sách bảo hành Karry X5
Xác nhận bảo hành theo xe bàn giao
Liên hệ Ô tô Á Châu để nhận chính sách bảo hành toàn xe, pin và hệ thống truyền động.
Thời hạn, giới hạn số km, điều kiện áp dụng và lịch bảo dưỡng cần được thể hiện trong tài liệu bảo hành.
Quan tâm Karry X5? Liên hệ Ô tô Á Châu
Nhận tư vấn loại thùng, tải trọng, báo giá và phương án sạc theo nhu cầu vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp về Karry X5
Thông tin tham khảo trước khi lựa chọn xe.
Xe thuộc phân khúc 1,5 tấn. Tải trọng cụ thể thay đổi theo loại thùng; cần căn cứ hồ sơ đăng kiểm của xe.
Không áp dụng chung cho mọi phiên bản. Cần kiểm tra kích thước lòng thùng của cấu hình đặt mua để xác định thể tích.
Xe sử dụng pin LFP 41,86 kWh.
Công suất cực đại 80 kW, mô-men xoắn cực đại 230 Nm.
Ô tô Á Châu giới thiệu mức tham khảo khoảng 210km. Kết quả thực tế phụ thuộc tải hàng, tuyến đường và điều kiện sử dụng.
Mức tham khảo từ 30% lên 80% là ≤35 phút theo thông tin Ô tô Á Châu. Thời gian thực tế phụ thuộc thiết bị sạc và trạng thái pin.
Liên hệ 0933 611 318 để nhận báo giá theo loại thùng, trang bị và thời điểm đặt mua.
Đại lý cung cấp chính sách theo cấu hình xe. Cần xác nhận riêng bảo hành toàn xe, pin và hệ thống truyền động.
Tư vấn xe tải điện Karry X5
Liên hệ để lựa chọn cấu hình thùng, kiểm tra tải trọng, nhận báo giá và tư vấn thủ tục mua xe.
Quốc Lộ 1, Ấp 2 Thạnh Đức, xã Bình Đức, tỉnh Tây Ninh
Karry X5 – Giải pháp vận chuyển hàng hóa bằng điện
Với pin LFP 41,86 kWh và động cơ cực đại 80 kW, Karry X5 là lựa chọn để xem xét cho hoạt động giao nhận. Chọn đúng loại thùng và bố trí lịch sạc phù hợp giúp xây dựng phương án khai thác sát nhu cầu kinh doanh.
